Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau tai giữa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Behind the middle ear
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
otic
AI
1
Sau tai giữa
1
Sau tai giữa
1
Sau tai giữa