Dịch

postnuptial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sau này là kết hôntính từkhông so sánh (not comparable)Subsequent to marriage.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

postnuptial agreementdanh từVăn bản thỏa thuận được lập sau khi hai vợ chồng kết hôn hoặc chung sống dân sự để giải quyết công việc, tài sản của vợ chồng trong trường hợp ly thân, ly hôn

Họ từ (word family)

cùng gốc postnuptial

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , , " " , , .

AI