postnuptial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sau này là kết hôntính từkhông so sánh (not comparable)Subsequent to marriage.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| postnuptial agreementdanh từ | danh từ | Văn bản thỏa thuận được lập sau khi hai vợ chồng kết hôn hoặc chung sống dân sự để giải quyết công việc, tài sản của vợ chồng trong trường hợp ly thân, ly hôn |
Họ từ (word family)
cùng gốc postnuptialVí dụ
- .
- , , " " , , .