Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postnarial
tính từ
(adjective)
UK
/
p
əʊ
s
t
ˈ
n
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
l
/
US
/
p
oʊ
s
t
ˈ
n
ɛɹ
i
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Sau lỗ mũi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
posterior to the nares
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
narial
AI
1
Sau lỗ mũi
1
Sau lỗ mũi
1
Sau lỗ mũi