Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postmodification
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sửa đổi bởi một postmodifier
danh từ
modification by a postmodifier
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
postmodification
Dạng gốc
(base form)
postmodification
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
modification
AI
1
Sửa đổi bởi một postmodifier
1
Sửa đổi bởi một postmodifier
1
Sửa đổi bởi một postmodifier