Dịch

postmodernity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng hậu hiện đạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being postmodern.
  2. Một cái gì đó hậu hiện đạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something postmodern.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. postmodernityDạng gốc (base form)
  2. postmodernitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI