Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postmastectomy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau khi phẫu thuật cắt bỏ vú
tính từ
không so sánh
(not comparable)
After a mastectomy.
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
mastectomy
AI
1
Sau khi phẫu thuật cắt bỏ vú
1
Sau khi phẫu thuật cắt bỏ vú
1
Sau khi phẫu thuật cắt bỏ vú