Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postlaminectomy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau phẫu thuật cắt bỏ lamin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
After a laminectomy.
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
laminectomy
AI
1
Sau phẫu thuật cắt bỏ lamin
1
Sau phẫu thuật cắt bỏ lamin
1
Sau phẫu thuật cắt bỏ lamin