laminectomy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phẫu thuật cắt một hoặc nhiều bên của vòm sau cột sống (để tiếp cận tủy sống hoặc dây thần kinh cột sống)danh từThe surgical procedure to remove the bony arch or lamina from one or more vertebrae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- laminectomyDạng gốc (base form)
- laminectomiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa