Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laminectomía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/lamineɡtoˈmia/
Nghĩa chính
1
Phẫu thuật cắt bỏ bản chất
danh từ
laminectomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
laminectomía
Dạng gốc
(base form)
laminectomía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
laminectomy
Phẫu thuật cắt một hoặc nhiều bên của vòm sau cột sống (để tiếp cận tủy sống hoặc dây thần kinh cột sống)
AI
1
Phẫu thuật cắt bỏ bản chất
1
Phẫu thuật cắt bỏ bản chất
1
Phẫu thuật cắt bỏ bản chất