Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postinfiltration
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau khi xâm nhập
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Following infiltration
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
infiltration
AI
1
Sau khi xâm nhập
1
Sau khi xâm nhập
1
Sau khi xâm nhập