Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postimputation
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau sự buộc tội
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Following imputation
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
imputation
AI
1
Sau sự buộc tội
1
Sau sự buộc tội
1
Sau sự buộc tội