Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
posthatching
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau khi nở
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Following hatching
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
hatching
AI
1
Sau khi nở
1
Sau khi nở
1
Sau khi nở