Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postflowering
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Theo sau sự ra hoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That follows flowering
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
flowering
AI
1
Theo sau sự ra hoa
1
Theo sau sự ra hoa
1
Theo sau sự ra hoa