Dịch

postelectoral

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sau một cuộc bầu cửtính từkhông so sánh (not comparable)After an election.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , “ ” , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI