Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postearthquake
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tìm nơi sau trận động đất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Finding place after an earthquake.
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
earthquake
AI
1
Tìm nơi sau trận động đất
1
Tìm nơi sau trận động đất
1
Tìm nơi sau trận động đất