Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postdivestiture
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau khi thoái vốn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
After divestiture.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
predivestiture
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
divestiture
AI
1
Sau khi thoái vốn
1
Sau khi thoái vốn
1
Sau khi thoái vốn