Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postcricoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phía sau sụn nhẫn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Behind the cricoid cartilage
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
cricoid
AI
1
Phía sau sụn nhẫn
1
Phía sau sụn nhẫn
1
Phía sau sụn nhẫn