Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postconceptualism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lý thuyết nghệ thuật được xây dựng dựa trên di sản của nghệ thuật khái niệm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An art theory that builds upon the legacy of conceptual art.
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
conceptualism
AI
1
Lý thuyết nghệ thuật được xây dựng dựa trên di sản của nghệ thuật khái niệm
1
Lý thuyết nghệ thuật được xây dựng dựa trên di sản của nghệ thuật khái niệm
1
Lý thuyết nghệ thuật được xây dựng dựa trên di sản của nghệ thuật khái niệm