Dịch

postconceptualism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lý thuyết nghệ thuật được xây dựng dựa trên di sản của nghệ thuật khái niệmdanh từkhông đếm được (uncountable)An art theory that builds upon the legacy of conceptual art.

Nguồn gốc (etymology)

AI