Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postcessation
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau khi một cái gì đó đã chấm dứt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
After something has ceased.
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
cessation
AI
1
Sau khi một cái gì đó đã chấm dứt
1
Sau khi một cái gì đó đã chấm dứt
1
Sau khi một cái gì đó đã chấm dứt