Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
postbedtime
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sau khi đi ngủ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
After bedtime.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
prebedtime
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
bedtime
Ví dụ
postbedtime
exhaustion
AI
1
Sau khi đi ngủ
1
Sau khi đi ngủ
1
Sau khi đi ngủ