Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postapplication
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Theo dõi một ứng dụng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Following an application
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
application
AI
1
Theo dõi một ứng dụng
1
Theo dõi một ứng dụng
1
Theo dõi một ứng dụng