Dịch

post box

danh từ (noun)
UK/ˈpəʊst ˈbɒks/US/ˈpoʊst ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Hộp trong đó người gửi có thể để lại bưu phẩm để người chuyển phát nhanh hoặc người đưa thư (nhân viên bưu điện) đến lấydanh từA box in which post can be left by a sender to be picked up by a courier or postman (postal worker).
  2. Hộp hoặc khe để người chuyển phát nhanh hoặc nhân viên bưu điện đặt thư vào đó để người nhận lấydanh từA box or slot into which a courier or postal worker puts letters for a recipient to collect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. post boxDạng gốc (base form)
  2. post boxesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI