Dịch

positura

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nét vẽ được thêm vào dấu chấm câu thời trung cổ; một dấu chấm câu được tạo bằng cách thêm một nét như vậydanh từA stroke added to a medieval punctus; a punctuation mark created by addition of such a stroke.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. posituraDạng gốc (base form)
  2. positurae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạipositūra

Cùng gốc (doublet)posture

Ví dụ

  • […]
  • " ", .

AI