Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
positivistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa thực chứng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to positivism.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
positivistic
positivis
m
Chủ nghĩa thực chứng
danh từ
positiv
e
Tích cực, thuận lợi, tốt
tính từ, danh từ
positivist
Nhà thực chứng
danh từ, tính từ
positivistic
ally
Một cách tích cực
trạng từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
positivist
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
positivismo
Chủ nghĩa thực chứng
AI
1
Chủ nghĩa thực chứng
1
Chủ nghĩa thực chứng
1
Chủ nghĩa thực chứng