Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
positive value
US
/ˈ
p
ɑ
z
ɪ
t
ɪ
v
ˈ
v
æ
l
.
j
u
/
Nghĩa chính
1
Giá trị dương
Ví dụ
The
sensor
reported
a
positive
value
.
Cảm biến báo giá trị dương.
Xuất hiện ở từ khác
positive
kết hợp
giá trị dương
AI
1
Giá trị dương
1
Giá trị dương
1
Giá trị dương