Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
positive recurrent
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
p
ɑ
z
ɪ
t
ɪ
v
ɹ
ɪ
ˈ
k
ɝ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Tái phát với thời gian quay trở lại dự kiến hữu hạn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
recurrent with finite expected return time.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
non-null persistent
Nguồn gốc
(etymology)
positive
+
recurrent
AI
1
Tái phát với thời gian quay trở lại dự kiến hữu hạn
1
Tái phát với thời gian quay trở lại dự kiến hữu hạn
1
Tái phát với thời gian quay trở lại dự kiến hữu hạn