Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
positive outcome
US
/ˈ
p
ɑ
z
ɪ
t
ɪ
v
ˈ
aʊ
t
ˌ
k
ʌ
m
/
Nghĩa chính
1
Kết quả tích cực
Ví dụ
The
treatment
led
to
a
positive
outcome
.
Biện pháp điều trị đã mang lại kết quả tích cực.
Xuất hiện ở từ khác
positive
kết hợp
kết quả tích cực
AI
1
Kết quả tích cực
1
Kết quả tích cực
1
Kết quả tích cực