Dịch

posing strap

danh từ (noun)
US/ˈpoʊzɪŋ ˈstɹæp/

Nghĩa chính

  1. Loại quần lót kiểu thong được mặc bởi các vận động viên thể hình nam hoặc người mẫu cho các tạp chí về vóc dángdanh từA thong-style undergarment worn by male bodybuilders or models for physique magazines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. posing strapDạng gốc (base form)
  2. posing strapsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] , , sucked-in , posing-straps .

AI