Dịch

posing pouch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại quần lót mỏng được mặc bởi các vũ công thoát y nam, vận động viên thể hình, v.vdanh từA skimpy thong worn by male strippers, bodybuilders, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. posing pouchDạng gốc (base form)
  2. posing pouchesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . . .

AI