Dịch

poshy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Posh.chưa dịchtính từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poshyDạng gốc (base form)
  2. poshierSo sánh hơn (comparative)
  3. poshiestSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đất: dính
  1. Đất: dính, sét, kết dínhOf land: sticky, clayey, binding.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , / ? !
  • , ; , .
  • , .

AI