poshy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Posh.chưa dịchtính từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đất: dính
- Đất: dính, sét, kết dínhOf land: sticky, clayey, binding.