Dịch

portpass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tài liệu hoặc tài liệu cho phép nhập cảnh hợp pháp vào vùng đất khác; một hộ chiếudanh từA document or documentation allowing for legal entry into another land; a passport.
  2. Bất cứ thứ gì cho phép vào hoặc qua một cảngdanh từAnything allowing for entry into or through a port.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. portpassDạng gốc (base form)
  2. portpassesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ ?” . “ . traveler's ?” “ .” .
  • FBI's IAFIS , , “.”

AI