Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portogram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình ảnh thu được thông qua chân dung
danh từ
An image obtained through portography.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
portogram
Dạng gốc
(base form)
portogram
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
porto
+
gram
AI
1
Hình ảnh thu được thông qua chân dung
1
Hình ảnh thu được thông qua chân dung
1
Hình ảnh thu được thông qua chân dung