Dịch

portogram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình ảnh thu được thông qua chân dungdanh từAn image obtained through portography.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. portogramDạng gốc (base form)
  2. portogramsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI