Dịch

porterhouse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miếng thịt bò được lấy từ đầu dày của thăn ngắn; nó có xương hình chữ T và một miếng thịt thăn lớn; bít tết porterhousedanh từA cut of beef taken from the thick end of the short loin; it has a T-shaped bone and a large piece of tenderloin; a porterhouse steak.
  2. Ngôi nhà công cộng nơi người khuân vác đã được bán; thường cũng phục vụ bít tết, sườn, v.vdanh từA public house where porter was sold; often also served steaks, chops etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. porterhouseDạng gốc (base form)
  2. porterhousesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

porterhouse steakdanh từNgười khuân vác (thịt)
Tuscan porterhousedanh từMón bít tết đặc trưng truyền thống của Florence, Tuscany, Ý, bao gồm một miếng porterhouse cắt dày lớn hoặc bít tết xương chữ T được nướng tái và nêm chanh

Nguồn gốc (etymology)

AI