porterhouse
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Miếng thịt bò được lấy từ đầu dày của thăn ngắn; nó có xương hình chữ T và một miếng thịt thăn lớn; bít tết porterhousedanh từA cut of beef taken from the thick end of the short loin; it has a T-shaped bone and a large piece of tenderloin; a porterhouse steak.
- Ngôi nhà công cộng nơi người khuân vác đã được bán; thường cũng phục vụ bít tết, sườn, v.vdanh từA public house where porter was sold; often also served steaks, chops etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- porterhouseDạng gốc (base form)
- porterhousesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| porterhouse steakdanh từ | danh từ | Người khuân vác (thịt) |
| Tuscan porterhousedanh từ | danh từ | Món bít tết đặc trưng truyền thống của Florence, Tuscany, Ý, bao gồm một miếng porterhouse cắt dày lớn hoặc bít tết xương chữ T được nướng tái và nêm chanh |