Dịch

port city

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố cảngdanh từA city built around a port, for its defence, to provide infrastructural support, or as parasitic urban sprawl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. port cityDạng gốc (base form)
  2. port citiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Algiers là một thành phố cảng quan trọng.
  • .Anh ấy sống ở một thành phố cảng.
  • Taiwan's .Cao Hùng là thành phố cảng lớn nhất Đài Loan.

AI