Nghĩa chính
- Thành phố cảngdanh từA city built around a port, for its defence, to provide infrastructural support, or as parasitic urban sprawl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- port cityDạng gốc (base form)
- port citiesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- portkết hợpthành phố cảng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Algiers là một thành phố cảng quan trọng.
- .Anh ấy sống ở một thành phố cảng.
- Taiwan's .Cao Hùng là thành phố cảng lớn nhất Đài Loan.