Dịch

porky pie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời nói dối (tuyên bố sai)danh từthường dùng số nhiều (usually plural)A lie (false statement).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. porky pieDạng gốc (base form)
  2. porky piesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • / , , .

AI