POR
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
US/pɔɹ/
Nghĩa chính
- Viết tắt của Portugaldanh từ riêngAbbreviation of Portugal.
- Giá theo yêu cầudanh từprice on request.
- Thiết lập lại khi bật nguồndanh từpower-on reset.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PORDạng gốc (base form)
- PORsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| por qué no los dos | Tại sao không phải cả hai; cả hai |