Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
population size
US
/ˌ
p
ɑ
.
p
j
ə
ˈ
l
eɪ
.
ʃ
ə
n
ˈ
s
aɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Quy mô dân số
Ví dụ
The
population
size
has
remained
stable
.
Quy mô dân số vẫn ổn định.
Xuất hiện ở từ khác
population
kết hợp, đồng nghĩa
quy mô dân số
AI
1
Quy mô dân số
1
Quy mô dân số
1
Quy mô dân số