Nghĩa chính
- Dươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various deciduous trees of the genus Populus.
- Gỗ cây dươngdanh từkhông đếm được (uncountable)Wood from the poplar tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poplarDạng gốc (base form)
- poplarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| white poplardanh từ | danh từ | Bất kỳ cây nào thuộc loài Populus alba, một cây dương được tìm thấy ở Trung Âu, Maroc và Trung Á |
| black poplardanh từ | danh từ | Các loài Populus nigra của cây dương được tìm thấy ở Châu Âu, Tây Nam và Trung Á và Tây Bắc Châu Phi |
| Poplar Valleydanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị nông thôn (Khu đô thị nông thôn Poplar Valley số 12) ở miền nam Saskatchewan, Canada, ở biên giới với Montana |
| yellow poplardanh từ | danh từ | Liriodendron tulipifera, một loài cây thuộc họ mộc lan, được tìm thấy ở Bắc Mỹ, có lá màu xanh nhạt hoặc vàng |
| silver poplardanh từ | danh từ | Cây dương thuộc loài Populus alba |
| necklace poplardanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với eastern cottonwood |
| Poplar-Cotton Centerdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Tulare, California, Hoa Kỳ |
| tulip poplardanh từ | danh từ | Cây dương thuộc loài Liriodendron tulipifera |
Họ từ (word family)
cùng gốc poplar- poplaredTrồng bằng cây dươngtính từ
- poplarlikeGiống hoặc đặc trưng của cây dươngtính từ
- PoplarismTình huống một hội đồng địa phương đi ngược lại các chỉ thị quốc gia và cung cấp các khoản thanh toán phúc lợi hào phóng hơn cho người dân, như trong Cuộc nổi dậy về giá cây dương ở Poplar, London, Anh, năm 1921danh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipopler
- từ tiếng Anglo-Normanpopler
- từ tiếng Pháp cổpoplier
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .Chúng tụ tập dưới những cành cây dương sà xuống, lá vàng và xanh lấp lánh trong gió như kim tuyến.
- .Bên kia sông là một khu rừng cây dương.
- .Cây dương là loài cây lớn nhanh.