Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
杨
楊
Hán-Việt: dương
yáng
Nghĩa chính
1
Cây dương
poplar
2
Họ Dương
surname Yang
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
杨
yáng
dương
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)
7 nét
willow, poplar, aspen; surname
▶ Viết lại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
chopo
Cây dương, thường là cây dương đen (Populus nigra)
Tiếng Anh
poplar
Dương
AI
1
Cây dương
2
Họ Dương
1
Cây dương
2
Họ Dương
1
Cây dương
2
Họ Dương