Dịch

popiah

danh từ (noun)
[ˌp˭oː˨˩ˈp˭jãː˦˨]

Nghĩa chính

  1. Bò bía, bía, bánh bíadanh từA kind of spring roll.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. popiahDạng gốc (base form)
  2. popiahsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Teochew薄餅boh⁸ bian²
  2. mượn từ tiếng Phúc Kiến薄餅po̍h-piáⁿ

AI