Dịch

lumpia

danh từ (noun)
US/ˈlumpiə/

Nghĩa chính

  1. Loại chả giòdanh từA kind of spring roll.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lumpiaDạng gốc (base form)
  2. lumpiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fresh lumpiadanh từLòng bàn tay thái sợi, cà rốt thái sợi, trộn với thịt lợn xay hoặc bột gà rồi cuộn lại thành lớp giấy gói giống bánh crepe
lumpia wrapperdanh từMột loại mì ống khô làm từ bột gạo, dùng để làm món Lumpia và turon

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tagaloglumpiya
  2. từ tiếng Phúc Kiến潤餅lūn-piáⁿ
  3. mượn từ tiếng Indonesialumpia

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI