Nghĩa chính
- Loại chả giòdanh từA kind of spring roll.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lumpiaDạng gốc (base form)
- lumpiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fresh lumpiadanh từ | danh từ | Lòng bàn tay thái sợi, cà rốt thái sợi, trộn với thịt lợn xay hoặc bột gà rồi cuộn lại thành lớp giấy gói giống bánh crepe |
| lumpia wrapperdanh từ | danh từ | Một loại mì ống khô làm từ bột gạo, dùng để làm món Lumpia và turon |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tagaloglumpiya
- từ tiếng Phúc Kiến潤餅lūn-piáⁿ
- mượn từ tiếng Indonesialumpia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha