Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pooron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghèo và ngu ngốc
danh từ
A poor and stupid person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pooron
Dạng gốc
(base form)
pooron
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
poor
+
moron
AI
1
Người nghèo và ngu ngốc
1
Người nghèo và ngu ngốc
1
Người nghèo và ngu ngốc