Dịch

poor man's diamond

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với jacinthdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of jacinth.
  2. Đồng nghĩa với hyacinthdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of hyacinth.
  3. Đồng nghĩa với cubic zirconiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of cubic zirconia.
  4. Đồng nghĩa với cubic zirconiumdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of cubic zirconium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poor man's diamondDạng gốc (base form)
  2. poor man's diamondsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đồng nghĩa với aquamarine
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of aquamarine.

AI