poor man's diamond
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đồng nghĩa với jacinthdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of jacinth.
- Đồng nghĩa với hyacinthdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of hyacinth.
- Đồng nghĩa với cubic zirconiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of cubic zirconia.
- Đồng nghĩa với cubic zirconiumdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of cubic zirconium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poor man's diamondDạng gốc (base form)
- poor man's diamondsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đồng nghĩa với aquamarine
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of aquamarine.