Dịch

poopyface

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ lạm dụngdanh từA term of abuse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poopyfaceDạng gốc (base form)
  2. poopyfacesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , (Cont’d): , , ( , ) . , 300 .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI