Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pooface
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuật ngữ lạm dụng
danh từ
A term of abuse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pooface
Dạng gốc
(base form)
pooface
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
poo
+
face
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
poopyface
poopooface
poopface
Ví dụ
“
Is
pooface
there
too
?”
“
What's
a
pooface
?”
“
I
said
princess
,”
I
said
,
quickly
recovering
.
“
We
have
a
bad
connection
.”
AI
1
Thuật ngữ lạm dụng
1
Thuật ngữ lạm dụng
1
Thuật ngữ lạm dụng