Dịch

poolful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đủ để lấp đầy một hồ bơidanh từEnough to fill a pool.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. poolfulDạng gốc (base form)
  2. poolsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. poolfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI