Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poodly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như con chó xù (chó)
tính từ
Like a poodle (dog).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poodly
Dạng gốc
(base form)
more poodly
So sánh hơn
(comparative)
most poodly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
poodle
+
-y
AI
1
Giống như con chó xù (chó)
1
Giống như con chó xù (chó)
1
Giống như con chó xù (chó)