pomme
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đỉnh tròn (điểm tròn màu xanh lá cây), giống hoặc tượng trưng cho quả táodanh từA roundel vert (green circular spot), resembling or representing an apple.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pommeDạng gốc (base form)
- pommesSố nhiều (plural)
- pommeis (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pomme fritedanh từ | danh từ | Khoai tây chiên giòn có da cắt sợi truyền thống kiểu Bỉ; khoai tây chiên |
| pomme pureedanh từ | danh từ | Món/món khoai tây nghiền một mặt rất mịn và mịn, thường cần đến máy xay/máy xay thực phẩm và chinois/rây để thực hiện |
| pomme fritesdanh từ | danh từ | Khoai tây chiên; số nhiều của pomme frite |
| pomme blanchedanh từ | danh từ | Psoralea esculenta, củ cải thảo nguyên |
Họ từ (word family)
cùng gốc pommeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháppomme“apple”
- từ tiếng Latinhpoma
Cùng gốc (doublet)pome