Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pomey
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɒ
.
m
i
/
US
/ˈ
p
ɑ
.
m
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pomme
danh từ
Synonym of pomme (“roundel vert”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pomey
Dạng gốc
(base form)
pomey
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pomme
AI
1
Đồng nghĩa với pomme
1
Đồng nghĩa với pomme
1
Đồng nghĩa với pomme