Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polymitosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự gián phân nhiều lần
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The occurrence of multiple cases of mitosis following meiosis
Nguồn gốc
(etymology)
poly-
+
mitosis
AI
1
Sự gián phân nhiều lần
1
Sự gián phân nhiều lần
1
Sự gián phân nhiều lần